中文圣经
← 糠秕

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

糠秕
kāng bǐ
cám; rơm; tạp chất; vỏ
糠糠糠
秕秕秕