中文圣经
Từ vựng
kāng bǐ

cám; rơm; tạp chất; vỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chaff, bran, husk; poor

bộ thủ thành phần ⿰米康

chaff, husk

bộ thủ thành phần ⿰禾比

Xuất hiện trong 7 câu