中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
糠
秕
kāng bǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
cám
rơm
tạp chất
vỏ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
糠
chaff, bran, husk; poor
bộ thủ
米
thành phần
⿰米康
Chữ khó đọc · kāng
秕
chaff, husk
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾比
Chữ khó đọc · bǐ
Xuất hiện trong 7 câu
GIÓP 21:18
THI THIÊN 1:4
Ê-SAI 33:11
Ê-SAI 41:15
GIÊ-RÊ-MI 23:28
ĐA-NIÊN 2:35
Ô-SÊ 13:3