← Từ vựng
系上
xì shàng
buộc; cột lại; xỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
系
system; line, link, connection
bộ thủ 糸thành phần ⿱丿糸
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
buộc; cột lại; xỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)system; line, link, connection
above, on top, superior; to go up; to attend; previous