中文圣经
← Từ vựng
素菜
sù cài
món chayrau xào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

素

plain; white; vegetarian; formerly; normally

bộ thủ 糸thành phần ⿱龶糸
菜

vegetables; order, dish; food

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹采

Xuất hiện trong 2 câu