中文圣经
Từ vựng
jǐn zhuī

đuổi theo sát sao; bám đuổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又糸

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ thành phần ⿺辶⿱丿㠯

Xuất hiện trong 2 câu