← Từ vựng
紫晶
zǐ jīng
tím ổi; tím ngọc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
紫
purple, violet; amethyst; surname
bộ thủ 糸thành phần ⿱此糸
晶
crystal; bright, clear, radiant
bộ thủ 日thành phần ⿱日⿰日日
tím ổi; tím ngọc
📄 Trang luyện viết (PDF)purple, violet; amethyst; surname
crystal; bright, clear, radiant