中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
紫
晶
zǐ jīng
+ Thêm vào bộ của tôi
tím ổi
tím ngọc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
紫
purple, violet; amethyst; surname
bộ thủ
糸
thành phần
⿱此糸
晶
crystal; bright, clear, radiant
bộ thủ
日
thành phần
⿱日⿰日日
Chữ khó đọc · jīng
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 28:19
XUẤT AI-CẬP 39:12
KHẢI THỊ 21:20