中文圣经
Từ vựng
zǐ jīng

tím ổi; tím ngọc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

purple, violet; amethyst; surname

bộ thủ thành phần ⿱此糸

crystal; bright, clear, radiant

bộ thủ thành phần ⿱日⿰日日

Xuất hiện trong 3 câu