中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
絮
xù
bông; dài dòng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
絮
cotton padding; fluff, padding, waste; long-winded
bộ thủ
糸
thành phần
⿱如糸
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 24:4