中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← 絮絮叨叨
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
絮絮叨叨
xù xu dāo dāo
nói nhiều; rô mép; tập tập tôi tôi
絮
絮
絮
絮
絮
絮
叨
叨
叨
叨
叨
叨