中文圣经
← 絮絮叨叨

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

絮絮叨叨
xù xu dāo dāo
nói nhiều; rô mép; tập tập tôi tôi
絮絮絮
絮絮絮
叨叨叨
叨叨叨