← Từ vựng
絮絮叨叨
xù xù dāo dāo
nói nhiều; rô mép; tập tập tôi tôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
絮
cotton padding; fluff, padding, waste; long-winded
bộ thủ 糸thành phần ⿱如糸
絮
cotton padding; fluff, padding, waste; long-winded
bộ thủ 糸thành phần ⿱如糸
叨
talkative; grumbling
bộ thủ 口thành phần ⿰口刀
叨
talkative; grumbling
bộ thủ 口thành phần ⿰口刀