← Từ vựng
繁华
fán huá
HSK 7
thịnh vượng; nhộn nhịp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
繁
complex, difficult; many, diverse
bộ thủ 糸thành phần ⿱敏糸
华
flowery; illustrious; Chinese
bộ thủ 十thành phần ⿱化十
thịnh vượng; nhộn nhịp
📄 Trang luyện viết (PDF)complex, difficult; many, diverse
flowery; illustrious; Chinese