← Từ vựng
繁盛
fán shèng
thịnh vượng; sung túc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
繁
complex, difficult; many, diverse
bộ thủ 糸thành phần ⿱敏糸
盛
abundant, flourishing; to contain; to fill
bộ thủ 皿thành phần ⿱成皿
thịnh vượng; sung túc
📄 Trang luyện viết (PDF)complex, difficult; many, diverse
abundant, flourishing; to contain; to fill