中文圣经
← 红璧玺

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

红璧玺
hóng bì xǐ
cam thạch; vàng ngọc
红红红
璧璧璧
玺玺玺