中文圣经
← Từ vựng
红璧玺
hóng bì xǐ
cam thạchvàng ngọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

红

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
璧

a jade annulus

bộ thủ 玉thành phần ⿱辟玉Chữ khó đọc · bì
玺

imperial signet, royal signet

bộ thủ 玉thành phần ⿱尔玉Chữ khó đọc · xǐ

Xuất hiện trong 5 câu