← Từ vựng
红璧玺
hóng bì xǐ
cam thạch; vàng ngọc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
红
red, vermillion; to blush, to flush; popular
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
璧
a jade annulus
bộ thủ 玉thành phần ⿱辟玉
玺
imperial signet, royal signet
bộ thủ 玉thành phần ⿱尔玉
cam thạch; vàng ngọc
📄 Trang luyện viết (PDF)red, vermillion; to blush, to flush; popular
a jade annulus
imperial signet, royal signet