中文圣经
← Từ vựng
红线
hóng xiàn
chỉ đỏdây đỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

红

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
线

line, thread, wire; clue, trail

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟戋

Xuất hiện trong 2 câu