← Từ vựng
红色
hóng sè
HSK 2
màu đỏ; cách mạng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
红
red, vermillion; to blush, to flush; popular
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
màu đỏ; cách mạng
📄 Trang luyện viết (PDF)red, vermillion; to blush, to flush; popular
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex