中文圣经
Từ vựng
yuē huì
HSK 4

cuộc hẹn; hẹn gặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 2 câu