中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
纪
jì
kỷ; kỷ luật
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纪
discipline, age; period, era; record, annal
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟己
Xuất hiện trong 1 câu
PHI-LÊ-MÔN 1:9