← Từ vựng
纪念册
jì niàn cè
Album kỷ niệm; sổ chữ ký; sách lớp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
纪
discipline, age; period, era; record, annal
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟己
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
册
book, volume, register, list
bộ thủ 冂thành phần ⿻⿰冂冂一