中文圣经
← Từ vựng
纪念碑
jì niàn bēi
HSK 7
tượng đàikỷ niệm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纪

discipline, age; period, era; record, annal

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟己
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心
碑

stone tablet; gravestone

bộ thủ 石thành phần ⿰石卑Chữ khó đọc · bēi

Xuất hiện trong 1 câu