← Từ vựng
纬线
wěi xiàn
vĩ tuyến; đường vĩ độ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
纬
warp and woof; lines of latitude
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟韦
线
line, thread, wire; clue, trail
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟戋
vĩ tuyến; đường vĩ độ
📄 Trang luyện viết (PDF)warp and woof; lines of latitude
line, thread, wire; clue, trail