中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
纬
线
wěi xiàn
+ Thêm vào bộ của tôi
vĩ tuyến
đường vĩ độ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纬
warp and woof; lines of latitude
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟韦
Chữ khó đọc · wěi
线
line, thread, wire; clue, trail
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟戋
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 16:13
QUAN ÁN 16:14