← Từ vựng
纳贡
nà gòng
nộp lệ; đóng thuế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
纳
to adopt, to accept; to receive, to take
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟内
贡
to offer, to contribute; tribute, gifts
bộ thủ 贝thành phần ⿱工贝
nộp lệ; đóng thuế
📄 Trang luyện viết (PDF)to adopt, to accept; to receive, to take
to offer, to contribute; tribute, gifts