中文圣经
Từ vựng
nà mèn

hoang mang; bối rối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to adopt, to accept; to receive, to take

bộ thủ thành phần ⿰纟内

gloomy, depressed, melancholy

bộ thủ thành phần ⿵门心

Xuất hiện trong 1 câu