中文圣经
← Từ vựng
纵
zòng
dọcthả lỏng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纵

to indulge in, to give free reign to

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟从

Xuất hiện trong 1 câu