中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
纵
zòng
dọc; thả lỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纵
to indulge in, to give free reign to
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟从
Xuất hiện trong 1 câu
II PHIA-RƠ 2:10