中文圣经
← Từ vựng
纵容
zòng róng
HSK 7
chứa chấpdung túngbỏ quanhắm mắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纵

to indulge in, to give free reign to

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟从
容

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 1 câu