中文圣经
Từ vựng
zòng yù

sa đọa; khoái lạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to indulge in, to give free reign to

bộ thủ thành phần ⿰纟从

desire, want, longing, intent

bộ thủ thành phần ⿰谷欠

Xuất hiện trong 1 câu