中文圣经
Từ vựng
wén

vết; dấu vết; mô; hạt gỗ; tατουάζ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

line, stripe; pattern, decoration; wrinkle

bộ thủ thành phần ⿰纟文

Xuất hiện trong 7 câu