中文圣经
← Từ vựng
线绳
xiàn shéng
dâyxâudây thừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

线

line, thread, wire; clue, trail

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟戋
绳

string, rope, cord; to control

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟黾Chữ khó đọc · shéng

Xuất hiện trong 2 câu