中文圣经
← Từ vựng
细利斯
xì lì sī
Zeresh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

细

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 3 câu