← Từ vựng
细微
xì wēi
HSK 7
nhỏ; tinh tế; tế nhị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
细
fine, detailed; slender, thin
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
微
small, tiny, trifling; micro-
bộ thủ 彳thành phần ⿲彳⿱山兀攵
nhỏ; tinh tế; tế nhị
📄 Trang luyện viết (PDF)fine, detailed; slender, thin
small, tiny, trifling; micro-