← Từ vựng
细看
xì kàn
nhìn kỹ lưỡng; quan sát; chăm chú
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
细
fine, detailed; slender, thin
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
nhìn kỹ lưỡng; quan sát; chăm chú
📄 Trang luyện viết (PDF)fine, detailed; slender, thin
to look, to see; to examine, to scrutinize