中文圣经
← Từ vựng
细软
xì ruǎn
mềm mỏngtài sản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

细

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
软

soft, pliable, flexible; weak

bộ thủ 车thành phần ⿰车欠

Xuất hiện trong 2 câu