中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
细
雨
xì yǔ
mưa phùn; mưa m细
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
细
fine, detailed; slender, thin
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟田
雨
rain
bộ thủ
雨
thành phần
⿻帀?
Xuất hiện trong 1 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2