中文圣经
Từ vựng
xì yǔ

mưa phùn; mưa m细

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ thành phần ⿰纟田

rain

bộ thủ thành phần ⿻帀?

Xuất hiện trong 1 câu