中文圣经
Từ vựng
zhōng jú

kết cục; kết thúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

end; finally, in the end

bộ thủ thành phần ⿰纟冬

bureau, office; circumstance, game, situation

bộ thủ thành phần ⿵尺口

Xuất hiện trong 1 câu