中文圣经
← 绊倒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

绊倒
bàn dǎo
vấp; ngã; loạng choạng; tóng
绊绊绊
倒倒倒