中文圣经
← Từ vựng
绊倒
bàn dǎo
vấpngãloạng choạngtóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绊

a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟半Chữ khó đọc · bàn
倒

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 4 câu