← Từ vựng
绊倒
bàn dǎo
vấp; ngã; loạng choạng; tóng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绊
a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟半
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
vấp; ngã; loạng choạng; tóng
📄 Trang luyện viết (PDF)a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip
to collapse, to fall over; to lie down