中文圣经
Từ vựng
jīng shū

kinh sách; cổ sách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ thành phần ⿰纟⿱?工

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

Xuất hiện trong 1 câu