中文圣经
← Từ vựng
经手
jīng shǒu
Qua tayxử lýphụ trách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

经

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 1 câu