中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
经
手
jīng shǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
Qua tay
xử lý
phụ trách
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟⿱?工
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 1 câu
MA-LA-CHI 1:9