← Từ vựng
经管
jīng guǎn
quản lý; điều hành; chỉ huy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
quản lý; điều hành; chỉ huy
📄 Trang luyện viết (PDF)the classics; to experience, to undergo
tube, pipe, duct; to manage, to control