← Từ vựng
经血
jīng xuè
kinh nguyệt; máu kinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
血
blood
bộ thủ 血thành phần ⿱丿皿
kinh nguyệt; máu kinh
📄 Trang luyện viết (PDF)the classics; to experience, to undergo
blood