← Từ vựng
结彩
jié cǎi
trang trí; kỳ công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
彩
color, hue; prize; brilliant; variegated
bộ thủ 彡thành phần ⿰采彡
trang trí; kỳ công
📄 Trang luyện viết (PDF)knot, tie; to connect, to join
color, hue; prize; brilliant; variegated