← Từ vựng
结怨
jié yuàn
mang thù oán; gây nên tham thử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
怨
to blame, to complain, to hate; enmity, resentment
bộ thủ 心thành phần ⿱夗心
mang thù oán; gây nên tham thử
📄 Trang luyện viết (PDF)knot, tie; to connect, to join
to blame, to complain, to hate; enmity, resentment