中文圣经
Từ vựng
jié yuàn

mang thù oán; gây nên tham thử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

to blame, to complain, to hate; enmity, resentment

bộ thủ thành phần ⿱夗心

Xuất hiện trong 1 câu