中文圣经
← Từ vựng
结连
jié lián
liên kếtnối dây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

结

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
连

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车

Xuất hiện trong 1 câu