← Từ vựng
结连
jié lián
liên kết; nối dây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
liên kết; nối dây
📄 Trang luyện viết (PDF)knot, tie; to connect, to join
to join, to connect; continuous; even