中文圣经
Từ vựng
rào guò

vòng qua; bỏ qua; tránh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to entwine, to wind around; to orbit, to revolve

bộ thủ thành phần ⿰纟尧

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 2 câu