中文圣经
Từ vựng
jué bù

tuyệt không; dứt khoát không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ thành phần ⿰纟色

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 1 câu