中文圣经
Từ vựng
jué qì

chết; hết thở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ thành phần ⿰纟色

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 2 câu