中文圣经
← Từ vựng
绝食
jué shí
đình công lạnhtừ chối ăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绝

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色
食

food; to eat

bộ thủ 食thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 1 câu