← Từ vựng
继续
jì xù
HSK 3
tiếp tục; tiếp diễn; duy trì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
继
to continue, to carry on; to succeed, to inherit
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿺?米
续
continuous, serial
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟卖
tiếp tục; tiếp diễn; duy trì
📄 Trang luyện viết (PDF)to continue, to carry on; to succeed, to inherit
continuous, serial