中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
绺
liǔ
sợi; bundle
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绺
skein; tuft, lock; wrinkle
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟咎
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 8:3