中文圣经
← Từ vựng
绿色
lǜ sè
HSK 2
xanhxanh lá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绿

green; chlorine

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟录
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 1 câu