中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
缄
jiān
tủ; thư; đóng kín
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
缄
to seal, to close, to bind; a letter
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟咸
Xuất hiện trong 4 câu
GIÊ-RÊ-MI 32:10
GIÊ-RÊ-MI 32:11
GIÊ-RÊ-MI 32:14
GIÊ-RÊ-MI 32:44