中文圣经
← Từ vựng
缄
jiān
tủthưđóng kín

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缄

to seal, to close, to bind; a letter

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟咸Chữ khó đọc · jiān

Xuất hiện trong 4 câu